Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


JPY UAH
coinmill.com
100 22.97
200 45.95
500 114.87
1000 229.75
2000 459.49
5000 1148.73
10,000 2297.46
20,000 4594.92
50,000 11,487.30
100,000 22,974.59
200,000 45,949.19
500,000 114,872.97
1,000,000 229,745.94
2,000,000 459,491.88
5,000,000 1,148,729.70
10,000,000 2,297,459.40
20,000,000 4,594,918.81
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH JPY
coinmill.com
20.00 87
50.00 218
100.00 435
200.00 871
500.00 2176
1000.00 4353
2000.00 8705
5000.00 21,763
10,000.00 43,526
20,000.00 87,053
50,000.00 217,632
100,000.00 435,263
200,000.00 870,527
500,000.00 2,176,317
1,000,000.00 4,352,634
2,000,000.00 8,705,268
5,000,000.00 21,763,170
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá