Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


KHR UAH
coinmill.com
5000 30.55
10,000 61.10
20,000 122.21
50,000 305.52
100,000 611.03
200,000 1222.07
500,000 3055.17
1,000,000 6110.34
2,000,000 12,220.68
5,000,000 30,551.70
10,000,000 61,103.39
20,000,000 122,206.78
50,000,000 305,516.96
100,000,000 611,033.92
200,000,000 1,222,067.84
500,000,000 3,055,169.61
1,000,000,000 6,110,339.22
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH KHR
coinmill.com
20.00 3300
50.00 8200
100.00 16,400
200.00 32,700
500.00 81,800
1000.00 163,700
2000.00 327,300
5000.00 818,300
10,000.00 1,636,600
20,000.00 3,273,100
50,000.00 8,182,900
100,000.00 16,365,700
200,000.00 32,731,400
500,000.00 81,828,500
1,000,000.00 163,657,000
2,000,000.00 327,314,100
5,000,000.00 818,285,200
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá