Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


KMF UAH
coinmill.com
500.00 27.84
1000.00 55.68
2000.00 111.36
5000.00 278.39
10,000.00 556.78
20,000.00 1113.56
50,000.00 2783.90
100,000.00 5567.79
200,000.00 11,135.59
500,000.00 27,838.96
1,000,000.00 55,677.93
2,000,000.00 111,355.86
5,000,000.00 278,389.64
10,000,000.00 556,779.29
20,000,000.00 1,113,558.58
50,000,000.00 2,783,896.44
100,000,000.00 5,567,792.88
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH KMF
coinmill.com
20.00 359.20
50.00 898.00
100.00 1796.05
200.00 3592.10
500.00 8980.20
1000.00 17,960.45
2000.00 35,920.90
5000.00 89,802.20
10,000.00 179,604.40
20,000.00 359,208.75
50,000.00 898,021.90
100,000.00 1,796,043.80
200,000.00 3,592,087.65
500,000.00 8,980,219.10
1,000,000.00 17,960,438.20
2,000,000.00 35,920,876.45
5,000,000.00 89,802,191.10
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá