Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


LYD UAH
coinmill.com
1.000 17.54
2.000 35.07
5.000 87.68
10.000 175.36
20.000 350.72
50.000 876.81
100.000 1753.61
200.000 3507.22
500.000 8768.06
1000.000 17,536.12
2000.000 35,072.25
5000.000 87,680.62
10,000.000 175,361.23
20,000.000 350,722.47
50,000.000 876,806.17
100,000.000 1,753,612.33
200,000.000 3,507,224.67
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
UAH LYD
coinmill.com
20.00 1.141
50.00 2.851
100.00 5.703
200.00 11.405
500.00 28.513
1000.00 57.025
2000.00 114.050
5000.00 285.126
10,000.00 570.251
20,000.00 1140.503
50,000.00 2851.257
100,000.00 5702.515
200,000.00 11,405.029
500,000.00 28,512.573
1,000,000.00 57,025.146
2,000,000.00 114,050.293
5,000,000.00 285,125.732
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá