Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


MAD UAH
coinmill.com
5.0 12.86
10.0 25.71
20.0 51.43
50.0 128.57
100.0 257.13
200.0 514.27
500.0 1285.67
1000.0 2571.33
2000.0 5142.66
5000.0 12,856.66
10,000.0 25,713.32
20,000.0 51,426.64
50,000.0 128,566.59
100,000.0 257,133.18
200,000.0 514,266.35
500,000.0 1,285,665.88
1,000,000.0 2,571,331.75
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH MAD
coinmill.com
20.00 7.8
50.00 19.4
100.00 38.8
200.00 77.8
500.00 194.4
1000.00 389.0
2000.00 777.8
5000.00 1944.6
10,000.00 3889.0
20,000.00 7778.0
50,000.00 19,445.2
100,000.00 38,890.4
200,000.00 77,780.8
500,000.00 194,451.8
1,000,000.00 388,903.6
2,000,000.00 777,807.0
5,000,000.00 1,944,517.6
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá