Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.
Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 3 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 05/06/2026 |
Cập nhật ngày 05/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.