Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 3 chữ số có nghĩa.


MNT UAH
coinmill.com
2000 18.64
5000 46.59
10,000 93.18
20,000 186.35
50,000 465.88
100,000 931.76
200,000 1863.53
500,000 4658.81
1,000,000 9317.63
2,000,000 18,635.25
5,000,000 46,588.14
10,000,000 93,176.27
20,000,000 186,352.54
50,000,000 465,881.36
100,000,000 931,762.71
200,000,000 1,863,525.42
500,000,000 4,658,813.56
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH MNT
coinmill.com
20.00 2146
50.00 5366
100.00 10,732
200.00 21,465
500.00 53,662
1000.00 107,323
2000.00 214,647
5000.00 536,617
10,000.00 1,073,235
20,000.00 2,146,469
50,000.00 5,366,173
100,000.00 10,732,346
200,000.00 21,464,692
500,000.00 53,661,731
1,000,000.00 107,323,462
2,000,000.00 214,646,924
5,000,000.00 536,617,310
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá