Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


MVR UAH
coinmill.com
10.00 15.90
20.00 31.80
50.00 79.50
100.00 159.00
200.00 317.99
500.00 794.98
1000.00 1589.97
2000.00 3179.94
5000.00 7949.85
10,000.00 15,899.70
20,000.00 31,799.39
50,000.00 79,498.48
100,000.00 158,996.95
200,000.00 317,993.90
500,000.00 794,984.75
1,000,000.00 1,589,969.50
2,000,000.00 3,179,939.00
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH MVR
coinmill.com
20.00 12.58
50.00 31.45
100.00 62.89
200.00 125.79
500.00 314.47
1000.00 628.94
2000.00 1257.89
5000.00 3144.71
10,000.00 6289.43
20,000.00 12,578.86
50,000.00 31,447.14
100,000.00 62,894.29
200,000.00 125,788.58
500,000.00 314,471.44
1,000,000.00 628,942.88
2,000,000.00 1,257,885.76
5,000,000.00 3,144,714.41
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá