Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV UAH
coinmill.com
2 16.02
5 40.05
10 80.10
20 160.20
50 400.50
100 800.99
200 1601.99
500 4004.97
1000 8009.94
2000 16,019.88
5000 40,049.71
10,000 80,099.42
20,000 160,198.85
50,000 400,497.12
100,000 800,994.24
200,000 1,601,988.48
500,000 4,004,971.20
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH MXV
coinmill.com
20.00 2
50.00 6
100.00 12
200.00 25
500.00 62
1000.00 125
2000.00 250
5000.00 624
10,000.00 1248
20,000.00 2497
50,000.00 6242
100,000.00 12,484
200,000.00 24,969
500,000.00 62,422
1,000,000.00 124,845
2,000,000.00 249,690
5,000,000.00 624,224
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá