Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


MZN UAH
coinmill.com
50 20.21
100 40.43
200 80.85
500 202.13
1000 404.27
2000 808.54
5000 2021.35
10,000 4042.70
20,000 8085.39
50,000 20,213.49
100,000 40,426.97
200,000 80,853.95
500,000 202,134.87
1,000,000 404,269.74
2,000,000 808,539.48
5,000,000 2,021,348.70
10,000,000 4,042,697.39
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH MZN
coinmill.com
20.00 49
50.00 124
100.00 247
200.00 495
500.00 1237
1000.00 2474
2000.00 4947
5000.00 12,368
10,000.00 24,736
20,000.00 49,472
50,000.00 123,680
100,000.00 247,360
200,000.00 494,719
500,000.00 1,236,798
1,000,000.00 2,473,596
2,000,000.00 4,947,192
5,000,000.00 12,367,980
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá