Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


NPR UAH
coinmill.com
100.00 21.46
200.00 42.92
500.00 107.31
1000.00 214.62
2000.00 429.23
5000.00 1073.08
10,000.00 2146.15
20,000.00 4292.30
50,000.00 10,730.76
100,000.00 21,461.52
200,000.00 42,923.05
500,000.00 107,307.61
1,000,000.00 214,615.23
2,000,000.00 429,230.46
5,000,000.00 1,073,076.14
10,000,000.00 2,146,152.28
20,000,000.00 4,292,304.55
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UAH NPR
coinmill.com
20.00 93.20
50.00 233.00
100.00 465.95
200.00 931.90
500.00 2329.75
1000.00 4659.50
2000.00 9319.00
5000.00 23,297.50
10,000.00 46,595.00
20,000.00 93,190.05
50,000.00 232,975.10
100,000.00 465,950.15
200,000.00 931,900.30
500,000.00 2,329,750.80
1,000,000.00 4,659,501.60
2,000,000.00 9,319,003.25
5,000,000.00 23,297,508.05
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá