Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


QAR UAH
coinmill.com
2 13.60
5 34.00
10 68.00
20 136.01
50 340.02
100 680.04
200 1360.07
500 3400.19
1000 6800.37
2000 13,600.75
5000 34,001.87
10,000 68,003.74
20,000 136,007.48
50,000 340,018.69
100,000 680,037.39
200,000 1,360,074.78
500,000 3,400,186.95
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH QAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 7
100.00 15
200.00 29
500.00 74
1000.00 147
2000.00 294
5000.00 735
10,000.00 1471
20,000.00 2941
50,000.00 7353
100,000.00 14,705
200,000.00 29,410
500,000.00 73,525
1,000,000.00 147,051
2,000,000.00 294,101
5,000,000.00 735,254
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá