Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


RWF UAH
coinmill.com
500 13.77
1000 27.54
2000 55.08
5000 137.70
10,000 275.40
20,000 550.80
50,000 1376.99
100,000 2753.98
200,000 5507.95
500,000 13,769.88
1,000,000 27,539.77
2,000,000 55,079.54
5,000,000 137,698.84
10,000,000 275,397.69
20,000,000 550,795.38
50,000,000 1,376,988.44
100,000,000 2,753,976.89
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH RWF
coinmill.com
20.00 726
50.00 1816
100.00 3631
200.00 7262
500.00 18,156
1000.00 36,311
2000.00 72,622
5000.00 181,556
10,000.00 363,111
20,000.00 726,223
50,000.00 1,815,556
100,000.00 3,631,113
200,000.00 7,262,225
500,000.00 18,155,563
1,000,000.00 36,311,125
2,000,000.00 72,622,251
5,000,000.00 181,555,627
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá