Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


TIX UAH
coinmill.com
200.0000 16.37
500.0000 40.94
1000.0000 81.87
2000.0000 163.75
5000.0000 409.37
10,000.0000 818.73
20,000.0000 1637.46
50,000.0000 4093.66
100,000.0000 8187.31
200,000.0000 16,374.62
500,000.0000 40,936.56
1,000,000.0000 81,873.12
2,000,000.0000 163,746.24
5,000,000.0000 409,365.60
10,000,000.0000 818,731.19
20,000,000.0000 1,637,462.38
50,000,000.0000 4,093,655.95
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH TIX
coinmill.com
20.00 244.2804
50.00 610.7011
100.00 1221.4021
200.00 2442.8042
500.00 6107.0105
1000.00 12,214.0211
2000.00 24,428.0421
5000.00 61,070.1053
10,000.00 122,140.2105
20,000.00 244,280.4211
50,000.00 610,701.0527
100,000.00 1,221,402.1053
200,000.00 2,442,804.2107
500,000.00 6,107,010.5267
1,000,000.00 12,214,021.0535
2,000,000.00 24,428,042.1069
5,000,000.00 61,070,105.2673
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá