Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


TND UAH
coinmill.com
2.000 16.15
5.000 40.38
10.000 80.76
20.000 161.51
50.000 403.78
100.000 807.57
200.000 1615.14
500.000 4037.85
1000.000 8075.70
2000.000 16,151.39
5000.000 40,378.48
10,000.000 80,756.97
20,000.000 161,513.94
50,000.000 403,784.84
100,000.000 807,569.68
200,000.000 1,615,139.36
500,000.000 4,037,848.40
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UAH TND
coinmill.com
20.00 2.475
50.00 6.190
100.00 12.385
200.00 24.765
500.00 61.915
1000.00 123.830
2000.00 247.655
5000.00 619.140
10,000.00 1238.285
20,000.00 2476.565
50,000.00 6191.415
100,000.00 12,382.830
200,000.00 24,765.665
500,000.00 61,914.160
1,000,000.00 123,828.325
2,000,000.00 247,656.650
5,000,000.00 619,141.620
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá