Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


TWD UAH
coinmill.com
20 16.02
50 40.06
100 80.11
200 160.22
500 400.56
1000 801.12
2000 1602.24
5000 4005.61
10,000 8011.22
20,000 16,022.43
50,000 40,056.08
100,000 80,112.17
200,000 160,224.34
500,000 400,560.84
1,000,000 801,121.69
2,000,000 1,602,243.37
5,000,000 4,005,608.43
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH TWD
coinmill.com
20.00 25
50.00 62
100.00 125
200.00 250
500.00 624
1000.00 1248
2000.00 2496
5000.00 6241
10,000.00 12,482
20,000.00 24,965
50,000.00 62,412
100,000.00 124,825
200,000.00 249,650
500,000.00 624,125
1,000,000.00 1,248,250
2,000,000.00 2,496,500
5,000,000.00 6,241,249
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá