Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


UAH UYU
coinmill.com
20.00 29.4
50.00 73.5
100.00 147.0
200.00 294.0
500.00 734.9
1000.00 1469.9
2000.00 2939.8
5000.00 7349.4
10,000.00 14,698.8
20,000.00 29,397.7
50,000.00 73,494.1
100,000.00 146,988.3
200,000.00 293,976.6
500,000.00 734,941.4
1,000,000.00 1,469,882.9
2,000,000.00 2,939,765.8
5,000,000.00 7,349,414.4
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UYU UAH
coinmill.com
20.0 13.61
50.0 34.02
100.0 68.03
200.0 136.07
500.0 340.16
1000.0 680.33
2000.0 1360.65
5000.0 3401.63
10,000.0 6803.26
20,000.0 13,606.53
50,000.0 34,016.32
100,000.0 68,032.63
200,000.0 136,065.26
500,000.0 340,163.15
1,000,000.0 680,326.31
2,000,000.0 1,360,652.62
5,000,000.0 3,401,631.54
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá