Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


UAH UZS
coinmill.com
20.00 7554.53
50.00 18,886.34
100.00 37,772.67
200.00 75,545.34
500.00 188,863.35
1000.00 377,726.71
2000.00 755,453.41
5000.00 1,888,633.53
10,000.00 3,777,267.07
20,000.00 7,554,534.13
50,000.00 18,886,335.33
100,000.00 37,772,670.66
200,000.00 75,545,341.33
500,000.00 188,863,353.32
1,000,000.00 377,726,706.64
2,000,000.00 755,453,413.28
5,000,000.00 1,888,633,533.20
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS UAH
coinmill.com
5000.00 13.24
10,000.00 26.47
20,000.00 52.95
50,000.00 132.37
100,000.00 264.74
200,000.00 529.48
500,000.00 1323.71
1,000,000.00 2647.42
2,000,000.00 5294.83
5,000,000.00 13,237.08
10,000,000.00 26,474.17
20,000,000.00 52,948.33
50,000,000.00 132,370.84
100,000,000.00 264,741.67
200,000,000.00 529,483.34
500,000,000.00 1,323,708.36
1,000,000,000.00 2,647,416.72
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá