Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


UAH VND
coinmill.com
20.00 18,800
50.00 46,800
100.00 93,800
200.00 187,400
500.00 468,800
1000.00 937,400
2000.00 1,875,000
5000.00 4,687,200
10,000.00 9,374,600
20,000.00 18,749,000
50,000.00 46,872,600
100,000.00 93,745,000
200,000.00 187,490,000
500,000.00 468,725,200
1,000,000.00 937,450,200
2,000,000.00 1,874,900,400
5,000,000.00 4,687,251,000
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VND UAH
coinmill.com
20,000 21.33
50,000 53.34
100,000 106.67
200,000 213.34
500,000 533.36
1,000,000 1066.72
2,000,000 2133.45
5,000,000 5333.62
10,000,000 10,667.23
20,000,000 21,334.47
50,000,000 53,336.17
100,000,000 106,672.33
200,000,000 213,344.66
500,000,000 533,361.66
1,000,000,000 1,066,723.32
2,000,000,000 2,133,446.63
5,000,000,000 5,333,616.59
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá