Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XAG
coinmill.com
20.00 0.045
50.00 0.112
100.00 0.224
200.00 0.448
500.00 1.121
1000.00 2.241
2000.00 4.483
5000.00 11.207
10,000.00 22.414
20,000.00 44.827
50,000.00 112.068
100,000.00 224.135
200,000.00 448.271
500,000.00 1120.677
1,000,000.00 2241.353
2,000,000.00 4482.706
5,000,000.00 11,206.765
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG UAH
coinmill.com
0.050 22.31
0.100 44.62
0.200 89.23
0.500 223.08
1.000 446.16
2.000 892.32
5.000 2230.80
10.000 4461.59
20.000 8923.18
50.000 22,307.95
100.000 44,615.91
200.000 89,231.82
500.000 223,079.54
1000.000 446,159.08
2000.000 892,318.15
5000.000 2,230,795.38
10,000.000 4,461,590.75
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá