Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


UAH XLM
coinmill.com
20.00 14.037
50.00 35.092
100.00 70.184
200.00 140.368
500.00 350.921
1000.00 701.842
2000.00 1403.685
5000.00 3509.212
10,000.00 7018.425
20,000.00 14,036.849
50,000.00 35,092.124
100,000.00 70,184.247
200,000.00 140,368.495
500,000.00 350,921.236
1,000,000.00 701,842.473
2,000,000.00 1,403,684.945
5,000,000.00 3,509,212.363
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XLM UAH
coinmill.com
10.000 14.25
20.000 28.50
50.000 71.24
100.000 142.48
200.000 284.96
500.000 712.41
1000.000 1424.82
2000.000 2849.64
5000.000 7124.11
10,000.000 14,248.21
20,000.000 28,496.42
50,000.000 71,241.06
100,000.000 142,482.12
200,000.000 284,964.23
500,000.000 712,410.58
1,000,000.000 1,424,821.15
2,000,000.000 2,849,642.30
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá