Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XPD
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.001
100.00 0.003
200.00 0.005
500.00 0.014
1000.00 0.027
2000.00 0.054
5000.00 0.136
10,000.00 0.272
20,000.00 0.544
50,000.00 1.360
100,000.00 2.720
200,000.00 5.439
500,000.00 13.598
1,000,000.00 27.195
2,000,000.00 54.391
5,000,000.00 135.977
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD UAH
coinmill.com
0.001 18.39
0.001 36.77
0.002 73.54
0.005 183.85
0.010 367.71
0.020 735.42
0.050 1838.55
0.100 3677.09
0.200 7354.18
0.500 18,385.45
1.000 36,770.90
2.000 73,541.81
5.000 183,854.52
10.000 367,709.04
20.000 735,418.08
50.000 1,838,545.21
100.000 3,677,090.41
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá