Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
20.00 87
50.00 217
100.00 434
200.00 869
500.00 2172
1000.00 4345
2000.00 8689
5000.00 21,723
10,000.00 43,447
20,000.00 86,893
50,000.00 217,233
100,000.00 434,466
200,000.00 868,932
500,000.00 2,172,330
1,000,000.00 4,344,661
2,000,000.00 8,689,321
5,000,000.00 21,723,303
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPF UAH
coinmill.com
100 23.02
200 46.03
500 115.08
1000 230.17
2000 460.34
5000 1150.84
10,000 2301.68
20,000 4603.35
50,000 11,508.38
100,000 23,016.76
200,000 46,033.51
500,000 115,083.79
1,000,000 230,167.57
2,000,000 460,335.15
5,000,000 1,150,837.87
10,000,000 2,301,675.73
20,000,000 4,603,351.46
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá