Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


UAH ZCP
coinmill.com
20.00 0.4098
50.00 1.0244
100.00 2.0488
200.00 4.0976
500.00 10.2440
1000.00 20.4881
2000.00 40.9762
5000.00 102.4405
10,000.00 204.8809
20,000.00 409.7619
50,000.00 1024.4047
100,000.00 2048.8094
200,000.00 4097.6188
500,000.00 10,244.0469
1,000,000.00 20,488.0939
2,000,000.00 40,976.1877
5,000,000.00 102,440.4693
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZCP UAH
coinmill.com
0.5000 24.40
1.0000 48.81
2.0000 97.62
5.0000 244.04
10.0000 488.09
20.0000 976.18
50.0000 2440.44
100.0000 4880.88
200.0000 9761.77
500.0000 24,404.42
1000.0000 48,808.84
2000.0000 97,617.67
5000.0000 244,044.18
10,000.0000 488,088.35
20,000.0000 976,176.71
50,000.0000 2,440,441.77
100,000.0000 4,880,883.54
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá