Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


ANG UGX
coinmill.com
1.00 2050
2.00 4100
5.00 10,250
10.00 20,550
20.00 41,050
50.00 102,650
100.00 205,350
200.00 410,700
500.00 1,026,700
1000.00 2,053,400
2000.00 4,106,850
5000.00 10,267,050
10,000.00 20,534,150
20,000.00 41,068,300
50,000.00 102,670,750
100,000.00 205,341,500
200,000.00 410,682,950
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX ANG
coinmill.com
2000 0.97
5000 2.43
10,000 4.87
20,000 9.74
50,000 24.35
100,000 48.70
200,000 97.40
500,000 243.50
1,000,000 486.99
2,000,000 973.99
5,000,000 2434.97
10,000,000 4869.94
20,000,000 9739.87
50,000,000 24,349.68
100,000,000 48,699.37
200,000,000 97,398.73
500,000,000 243,496.83
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá