Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


AUD UGX
coinmill.com
1.00 2500
2.00 5000
5.00 12,550
10.00 25,100
20.00 50,200
50.00 125,450
100.00 250,900
200.00 501,800
500.00 1,254,550
1000.00 2,509,050
2000.00 5,018,100
5000.00 12,545,250
10,000.00 25,090,550
20,000.00 50,181,100
50,000.00 125,452,700
100,000.00 250,905,450
200,000.00 501,810,900
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX AUD
coinmill.com
2000 0.80
5000 2.00
10,000 4.00
20,000 7.95
50,000 19.95
100,000 39.85
200,000 79.70
500,000 199.30
1,000,000 398.55
2,000,000 797.10
5,000,000 1992.80
10,000,000 3985.55
20,000,000 7971.15
50,000,000 19,927.85
100,000,000 39,855.65
200,000,000 79,711.30
500,000,000 199,278.25
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá