Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


BAM UGX
coinmill.com
1.0 2050
2.0 4100
5.0 10,300
10.0 20,600
20.0 41,200
50.0 102,950
100.0 205,900
200.0 411,800
500.0 1,029,450
1000.0 2,058,950
2000.0 4,117,850
5000.0 10,294,650
10,000.0 20,589,250
20,000.0 41,178,550
50,000.0 102,946,350
100,000.0 205,892,650
200,000.0 411,785,350
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX BAM
coinmill.com
2000 1.0
5000 2.5
10,000 5.0
20,000 9.5
50,000 24.5
100,000 48.5
200,000 97.0
500,000 243.0
1,000,000 485.5
2,000,000 971.5
5,000,000 2428.5
10,000,000 4857.0
20,000,000 9714.0
50,000,000 24,284.5
100,000,000 48,569.0
200,000,000 97,138.0
500,000,000 242,845.0
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá