Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


BDT UGX
coinmill.com
50.00 2150
100.00 4350
200.00 8700
500.00 21,750
1000.00 43,450
2000.00 86,950
5000.00 217,300
10,000.00 434,650
20,000.00 869,250
50,000.00 2,173,150
100,000.00 4,346,350
200,000.00 8,692,700
500,000.00 21,731,700
1,000,000.00 43,463,450
2,000,000.00 86,926,900
5,000,000.00 217,317,250
10,000,000.00 434,634,450
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX BDT
coinmill.com
2000 46.02
5000 115.04
10,000 230.08
20,000 460.16
50,000 1150.39
100,000 2300.78
200,000 4601.57
500,000 11,503.92
1,000,000 23,007.84
2,000,000 46,015.68
5,000,000 115,039.20
10,000,000 230,078.40
20,000,000 460,156.79
50,000,000 1,150,391.98
100,000,000 2,300,783.95
200,000,000 4,601,567.90
500,000,000 11,503,919.76
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá