Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


CUC UGX
coinmill.com
0.50 1850
1.00 3650
2.00 7350
5.00 18,300
10.00 36,650
20.00 73,250
50.00 183,150
100.00 366,300
200.00 732,600
500.00 1,831,450
1000.00 3,662,950
2000.00 7,325,900
5000.00 18,314,750
10,000.00 36,629,450
20,000.00 73,258,900
50,000.00 183,147,250
100,000.00 366,294,550
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX CUC
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.37
10,000 2.73
20,000 5.46
50,000 13.65
100,000 27.30
200,000 54.60
500,000 136.50
1,000,000 273.00
2,000,000 546.01
5,000,000 1365.02
10,000,000 2730.04
20,000,000 5460.09
50,000,000 13,650.22
100,000,000 27,300.43
200,000,000 54,600.87
500,000,000 136,502.17
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá