Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


CYP UGX
coinmill.com
0.50 3550
1.00 7100
2.00 14,150
5.00 35,450
10.00 70,850
20.00 141,700
50.00 354,250
100.00 708,500
200.00 1,417,050
500.00 3,542,600
1000.00 7,085,250
2000.00 14,170,450
5000.00 35,426,150
10,000.00 70,852,350
20,000.00 141,704,650
50,000.00 354,261,650
100,000.00 708,523,350
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UGX CYP
coinmill.com
2000 0.28
5000 0.71
10,000 1.41
20,000 2.82
50,000 7.06
100,000 14.11
200,000 28.23
500,000 70.57
1,000,000 141.14
2,000,000 282.28
5,000,000 705.69
10,000,000 1411.39
20,000,000 2822.77
50,000,000 7056.93
100,000,000 14,113.86
200,000,000 28,227.72
500,000,000 70,569.31
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá