Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


CZK UGX
coinmill.com
20 3100
50 7800
100 15,600
200 31,150
500 77,900
1000 155,800
2000 311,650
5000 779,100
10,000 1,558,250
20,000 3,116,450
50,000 7,791,200
100,000 15,582,350
200,000 31,164,700
500,000 77,911,750
1,000,000 155,823,500
2,000,000 311,647,050
5,000,000 779,117,600
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UGX CZK
coinmill.com
2000 13
5000 32
10,000 64
20,000 128
50,000 321
100,000 642
200,000 1284
500,000 3209
1,000,000 6418
2,000,000 12,835
5,000,000 32,088
10,000,000 64,175
20,000,000 128,350
50,000,000 320,876
100,000,000 641,752
200,000,000 1,283,503
500,000,000 3,208,758
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá