Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


DKK UGX
coinmill.com
5.00 2700
10.00 5400
20.00 10,800
50.00 27,000
100.00 54,000
200.00 108,050
500.00 270,100
1000.00 540,200
2000.00 1,080,400
5000.00 2,701,050
10,000.00 5,402,100
20,000.00 10,804,250
50,000.00 27,010,550
100,000.00 54,021,150
200,000.00 108,042,300
500,000.00 270,105,750
1,000,000.00 540,211,450
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX DKK
coinmill.com
2000 3.75
5000 9.25
10,000 18.50
20,000 37.00
50,000 92.50
100,000 185.00
200,000 370.25
500,000 925.50
1,000,000 1851.25
2,000,000 3702.25
5,000,000 9255.75
10,000,000 18,511.25
20,000,000 37,022.50
50,000,000 92,556.25
100,000,000 185,112.75
200,000,000 370,225.50
500,000,000 925,563.50
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá