Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


DZD UGX
coinmill.com
100.00 3050
200.00 6100
500.00 15,250
1000.00 30,550
2000.00 61,050
5000.00 152,700
10,000.00 305,350
20,000.00 610,700
50,000.00 1,526,800
100,000.00 3,053,600
200,000.00 6,107,150
500,000.00 15,267,950
1,000,000.00 30,535,850
2,000,000.00 61,071,700
5,000,000.00 152,679,250
10,000,000.00 305,358,500
20,000,000.00 610,717,050
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX DZD
coinmill.com
2000 65.50
5000 163.75
10,000 327.50
20,000 654.95
50,000 1637.40
100,000 3274.85
200,000 6549.70
500,000 16,374.20
1,000,000 32,748.40
2,000,000 65,496.80
5,000,000 163,741.95
10,000,000 327,483.90
20,000,000 654,967.80
50,000,000 1,637,419.50
100,000,000 3,274,839.00
200,000,000 6,549,678.05
500,000,000 16,374,195.10
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá