Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


ERN UGX
coinmill.com
10.00 2450
20.00 4900
50.00 12,200
100.00 24,450
200.00 48,900
500.00 122,200
1000.00 244,400
2000.00 488,750
5000.00 1,221,900
10,000.00 2,443,750
20,000.00 4,887,500
50,000.00 12,218,750
100,000.00 24,437,550
200,000.00 48,875,100
500,000.00 122,187,700
1,000,000.00 244,375,400
2,000,000.00 488,750,800
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX ERN
coinmill.com
2000 8.18
5000 20.46
10,000 40.92
20,000 81.84
50,000 204.60
100,000 409.21
200,000 818.41
500,000 2046.03
1,000,000 4092.06
2,000,000 8184.13
5,000,000 20,460.32
10,000,000 40,920.65
20,000,000 81,841.30
50,000,000 204,603.24
100,000,000 409,206.48
200,000,000 818,412.96
500,000,000 2,046,032.40
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá