Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


GNF UGX
coinmill.com
5000 2000
10,000 4000
20,000 7950
50,000 19,900
100,000 39,850
200,000 79,700
500,000 199,250
1,000,000 398,500
2,000,000 797,000
5,000,000 1,992,450
10,000,000 3,984,900
20,000,000 7,969,850
50,000,000 19,924,600
100,000,000 39,849,200
200,000,000 79,698,350
500,000,000 199,245,900
1,000,000,000 398,491,750
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX GNF
coinmill.com
2000 5019
5000 12,547
10,000 25,095
20,000 50,189
50,000 125,473
100,000 250,946
200,000 501,892
500,000 1,254,731
1,000,000 2,509,462
2,000,000 5,018,924
5,000,000 12,547,311
10,000,000 25,094,622
20,000,000 50,189,244
50,000,000 125,473,110
100,000,000 250,946,220
200,000,000 501,892,439
500,000,000 1,254,731,098
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá