Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


HKD UGX
coinmill.com
5.0 2350
10.0 4700
20.0 9350
50.0 23,400
100.0 46,800
200.0 93,600
500.0 233,950
1000.0 467,900
2000.0 935,850
5000.0 2,339,600
10,000.0 4,679,200
20,000.0 9,358,400
50,000.0 23,396,050
100,000.0 46,792,100
200,000.0 93,584,200
500,000.0 233,960,500
1,000,000.0 467,921,050
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX HKD
coinmill.com
2000 4.3
5000 10.7
10,000 21.4
20,000 42.7
50,000 106.9
100,000 213.7
200,000 427.4
500,000 1068.6
1,000,000 2137.1
2,000,000 4274.2
5,000,000 10,685.6
10,000,000 21,371.1
20,000,000 42,742.3
50,000,000 106,855.6
100,000,000 213,711.3
200,000,000 427,422.6
500,000,000 1,068,556.4
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá