Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


HRK UGX
coinmill.com
5.00 2750
10.00 5450
20.00 10,950
50.00 27,350
100.00 54,650
200.00 109,350
500.00 273,300
1000.00 546,650
2000.00 1,093,250
5000.00 2,733,150
10,000.00 5,466,250
20,000.00 10,932,500
50,000.00 27,331,250
100,000.00 54,662,500
200,000.00 109,325,050
500,000.00 273,312,600
1,000,000.00 546,625,250
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX HRK
coinmill.com
2000 3.66
5000 9.15
10,000 18.29
20,000 36.59
50,000 91.47
100,000 182.94
200,000 365.88
500,000 914.70
1,000,000 1829.41
2,000,000 3658.81
5,000,000 9147.03
10,000,000 18,294.07
20,000,000 36,588.14
50,000,000 91,470.35
100,000,000 182,940.69
200,000,000 365,881.38
500,000,000 914,703.46
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá