Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


JPY UGX
coinmill.com
100 3400
200 6800
500 17,000
1000 34,050
2000 68,050
5000 170,150
10,000 340,300
20,000 680,600
50,000 1,701,500
100,000 3,402,950
200,000 6,805,900
500,000 17,014,800
1,000,000 34,029,600
2,000,000 68,059,250
5,000,000 170,148,050
10,000,000 340,296,150
20,000,000 680,592,250
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX JPY
coinmill.com
2000 59
5000 147
10,000 294
20,000 588
50,000 1469
100,000 2939
200,000 5877
500,000 14,693
1,000,000 29,386
2,000,000 58,772
5,000,000 146,931
10,000,000 293,862
20,000,000 587,723
50,000,000 1,469,308
100,000,000 2,938,617
200,000,000 5,877,234
500,000,000 14,693,085
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá