Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


KGS UGX
coinmill.com
50 2600
100 5250
200 10,500
500 26,250
1000 52,450
2000 104,900
5000 262,300
10,000 524,600
20,000 1,049,150
50,000 2,622,900
100,000 5,245,800
200,000 10,491,550
500,000 26,228,900
1,000,000 52,457,800
2,000,000 104,915,550
5,000,000 262,288,900
10,000,000 524,577,850
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UGX KGS
coinmill.com
2000 38
5000 95
10,000 191
20,000 381
50,000 953
100,000 1906
200,000 3813
500,000 9531
1,000,000 19,063
2,000,000 38,126
5,000,000 95,315
10,000,000 190,629
20,000,000 381,259
50,000,000 953,147
100,000,000 1,906,295
200,000,000 3,812,590
500,000,000 9,531,474
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá