Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


KMF UGX
coinmill.com
500.00 4100
1000.00 8250
2000.00 16,450
5000.00 41,150
10,000.00 82,300
20,000.00 164,600
50,000.00 411,550
100,000.00 823,050
200,000.00 1,646,150
500,000.00 4,115,300
1,000,000.00 8,230,650
2,000,000.00 16,461,300
5,000,000.00 41,153,200
10,000,000.00 82,306,400
20,000,000.00 164,612,750
50,000,000.00 411,531,900
100,000,000.00 823,063,800
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX KMF
coinmill.com
2000 243.00
5000 607.50
10,000 1214.95
20,000 2429.95
50,000 6074.85
100,000 12,149.75
200,000 24,299.45
500,000 60,748.65
1,000,000 121,497.25
2,000,000 242,994.50
5,000,000 607,486.30
10,000,000 1,214,972.60
20,000,000 2,429,945.20
50,000,000 6,074,863.05
100,000,000 12,149,726.10
200,000,000 24,299,452.20
500,000,000 60,748,630.55
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá