Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


LKR UGX
coinmill.com
100 2000
200 4000
500 9950
1000 19,900
2000 39,750
5000 99,400
10,000 198,800
20,000 397,650
50,000 994,100
100,000 1,988,200
200,000 3,976,450
500,000 9,941,100
1,000,000 19,882,200
2,000,000 39,764,350
5,000,000 99,410,900
10,000,000 198,821,750
20,000,000 397,643,500
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UGX LKR
coinmill.com
2000 101
5000 251
10,000 503
20,000 1006
50,000 2515
100,000 5030
200,000 10,059
500,000 25,148
1,000,000 50,296
2,000,000 100,593
5,000,000 251,482
10,000,000 502,963
20,000,000 1,005,926
50,000,000 2,514,815
100,000,000 5,029,631
200,000,000 10,059,261
500,000,000 25,148,153
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá