Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Lisk là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


LSK UGX
coinmill.com
1.00000 3450
2.00000 6900
5.00000 17,250
10.00000 34,500
20.00000 68,950
50.00000 172,400
100.00000 344,850
200.00000 689,700
500.00000 1,724,200
1000.00000 3,448,400
2000.00000 6,896,800
5000.00000 17,241,950
10,000.00000 34,483,900
20,000.00000 68,967,850
50,000.00000 172,419,600
100,000.00000 344,839,200
200,000.00000 689,678,400
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX LSK
coinmill.com
2000 0.57998
5000 1.44995
10,000 2.89990
20,000 5.79980
50,000 14.49951
100,000 28.99902
200,000 57.99805
500,000 144.99511
1,000,000 289.99023
2,000,000 579.98045
5,000,000 1449.95113
10,000,000 2899.90226
20,000,000 5799.80452
50,000,000 14,499.51129
100,000,000 28,999.02259
200,000,000 57,998.04517
500,000,000 144,995.11293
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá