Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MAD UGX
coinmill.com
5.0 1900
10.0 3800
20.0 7600
50.0 19,000
100.0 38,000
200.0 76,000
500.0 190,050
1000.0 380,100
2000.0 760,250
5000.0 1,900,600
10,000.0 3,801,200
20,000.0 7,602,450
50,000.0 19,006,100
100,000.0 38,012,200
200,000.0 76,024,450
500,000.0 190,061,100
1,000,000.0 380,122,250
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX MAD
coinmill.com
2000 5.2
5000 13.2
10,000 26.4
20,000 52.6
50,000 131.6
100,000 263.0
200,000 526.2
500,000 1315.4
1,000,000 2630.8
2,000,000 5261.4
5,000,000 13,153.6
10,000,000 26,307.4
20,000,000 52,614.6
50,000,000 131,536.6
100,000,000 263,073.2
200,000,000 526,146.6
500,000,000 1,315,366.4
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá