Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MKD UGX
coinmill.com
50.0 3300
100.0 6650
200.0 13,250
500.0 33,150
1000.0 66,350
2000.0 132,650
5000.0 331,650
10,000.0 663,250
20,000.0 1,326,500
50,000.0 3,316,300
100,000.0 6,632,600
200,000.0 13,265,200
500,000.0 33,163,000
1,000,000.0 66,326,000
2,000,000.0 132,652,050
5,000,000.0 331,630,100
10,000,000.0 663,260,200
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX MKD
coinmill.com
2000 30.0
5000 75.5
10,000 151.0
20,000 301.5
50,000 754.0
100,000 1507.5
200,000 3015.5
500,000 7538.5
1,000,000 15,077.0
2,000,000 30,154.0
5,000,000 75,385.0
10,000,000 150,770.5
20,000,000 301,541.0
50,000,000 753,852.0
100,000,000 1,507,704.0
200,000,000 3,015,408.0
500,000,000 7,538,519.5
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá