Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MMK UGX
coinmill.com
1000 2400
2000 4800
5000 12,000
10,000 24,000
20,000 47,950
50,000 119,900
100,000 239,850
200,000 479,700
500,000 1,199,250
1,000,000 2,398,450
2,000,000 4,796,900
5,000,000 11,992,250
10,000,000 23,984,500
20,000,000 47,969,050
50,000,000 119,922,600
100,000,000 239,845,200
200,000,000 479,690,400
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UGX MMK
coinmill.com
2000 850
5000 2100
10,000 4150
20,000 8350
50,000 20,850
100,000 41,700
200,000 83,400
500,000 208,450
1,000,000 416,950
2,000,000 833,850
5,000,000 2,084,700
10,000,000 4,169,350
20,000,000 8,338,700
50,000,000 20,846,800
100,000,000 41,693,550
200,000,000 83,387,100
500,000,000 208,467,800
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá