Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MNT UGX
coinmill.com
2000 2750
5000 6900
10,000 13,750
20,000 27,550
50,000 68,850
100,000 137,700
200,000 275,400
500,000 688,500
1,000,000 1,376,950
2,000,000 2,753,950
5,000,000 6,884,850
10,000,000 13,769,650
20,000,000 27,539,300
50,000,000 68,848,300
100,000,000 137,696,600
200,000,000 275,393,250
500,000,000 688,483,100
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX MNT
coinmill.com
2000 1452
5000 3631
10,000 7262
20,000 14,525
50,000 36,312
100,000 72,623
200,000 145,247
500,000 363,117
1,000,000 726,234
2,000,000 1,452,468
5,000,000 3,631,171
10,000,000 7,262,342
20,000,000 14,524,684
50,000,000 36,311,711
100,000,000 72,623,422
200,000,000 145,246,844
500,000,000 363,117,110
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá