Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.
Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 06/06/2026 |
Cập nhật ngày 06/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.