Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MRO UGX
coinmill.com
200.0 2050
500.0 5150
1000.0 10,300
2000.0 20,600
5000.0 51,550
10,000.0 103,100
20,000.0 206,200
50,000.0 515,500
100,000.0 1,030,950
200,000.0 2,061,900
500,000.0 5,154,800
1,000,000.0 10,309,600
2,000,000.0 20,619,200
5,000,000.0 51,547,950
10,000,000.0 103,095,900
20,000,000.0 206,191,750
50,000,000.0 515,479,400
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX MRO
coinmill.com
2000 194.0
5000 485.0
10,000 970.0
20,000 1940.0
50,000 4849.8
100,000 9699.8
200,000 19,399.4
500,000 48,498.6
1,000,000 96,997.0
2,000,000 193,994.2
5,000,000 484,985.4
10,000,000 969,970.8
20,000,000 1,939,941.6
50,000,000 4,849,854.2
100,000,000 9,699,708.4
200,000,000 19,399,417.0
500,000,000 48,498,542.2
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá