Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MUR UGX
coinmill.com
20.00 2000
50.00 5050
100.00 10,100
200.00 20,200
500.00 50,550
1000.00 101,100
2000.00 202,250
5000.00 505,600
10,000.00 1,011,200
20,000.00 2,022,350
50,000.00 5,055,900
100,000.00 10,111,800
200,000.00 20,223,600
500,000.00 50,559,050
1,000,000.00 101,118,100
2,000,000.00 202,236,250
5,000,000.00 505,590,600
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX MUR
coinmill.com
2000 19.78
5000 49.45
10,000 98.89
20,000 197.79
50,000 494.47
100,000 988.94
200,000 1977.88
500,000 4944.71
1,000,000 9889.42
2,000,000 19,778.85
5,000,000 49,447.12
10,000,000 98,894.24
20,000,000 197,788.48
50,000,000 494,471.20
100,000,000 988,942.39
200,000,000 1,977,884.79
500,000,000 4,944,711.97
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá