Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV UGX
coinmill.com
2 2350
5 5900
10 11,850
20 23,700
50 59,200
100 118,400
200 236,800
500 592,050
1000 1,184,100
2000 2,368,250
5000 5,920,600
10,000 11,841,150
20,000 23,682,350
50,000 59,205,850
100,000 118,411,700
200,000 236,823,350
500,000 592,058,400
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX MXV
coinmill.com
2000 2
5000 4
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 84
200,000 169
500,000 422
1,000,000 845
2,000,000 1689
5,000,000 4223
10,000,000 8445
20,000,000 16,890
50,000,000 42,226
100,000,000 84,451
200,000,000 168,902
500,000,000 422,256
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá