Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


MZN UGX
coinmill.com
50 3000
100 6000
200 11,950
500 29,900
1000 59,750
2000 119,550
5000 298,800
10,000 597,650
20,000 1,195,250
50,000 2,988,200
100,000 5,976,350
200,000 11,952,700
500,000 29,881,800
1,000,000 59,763,550
2,000,000 119,527,100
5,000,000 298,817,750
10,000,000 597,635,500
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX MZN
coinmill.com
2000 33
5000 84
10,000 167
20,000 335
50,000 837
100,000 1673
200,000 3347
500,000 8366
1,000,000 16,733
2,000,000 33,465
5,000,000 83,663
10,000,000 167,326
20,000,000 334,652
50,000,000 836,630
100,000,000 1,673,261
200,000,000 3,346,521
500,000,000 8,366,303
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá