Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


NIO UGX
coinmill.com
20.00 2200
50.00 5450
100.00 10,950
200.00 21,900
500.00 54,700
1000.00 109,400
2000.00 218,800
5000.00 547,000
10,000.00 1,094,050
20,000.00 2,188,050
50,000.00 5,470,150
100,000.00 10,940,350
200,000.00 21,880,700
500,000.00 54,701,700
1,000,000.00 109,403,450
2,000,000.00 218,806,850
5,000,000.00 547,017,150
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX NIO
coinmill.com
2000 18.30
5000 45.70
10,000 91.40
20,000 182.80
50,000 457.00
100,000 914.05
200,000 1828.10
500,000 4570.25
1,000,000 9140.50
2,000,000 18,280.95
5,000,000 45,702.40
10,000,000 91,404.80
20,000,000 182,809.65
50,000,000 457,024.05
100,000,000 914,048.15
200,000,000 1,828,096.30
500,000,000 4,570,240.70
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá